menu_book
見出し語検索結果 "nhân đạo" (1件)
nhân đạo
日本語
形人道的な
Cần viện trợ nhân đạo khẩn cấp cho vùng bị thiên tai.
被災地域には緊急の人道援助が必要だ。
swap_horiz
類語検索結果 "nhân đạo" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nhân đạo" (1件)
Cần viện trợ nhân đạo khẩn cấp cho vùng bị thiên tai.
被災地域には緊急の人道援助が必要だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)